se pâmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Ngây ngất, ngây ra: Trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, thường là vì ngưỡng mộ, yêu đương hoặc vui sướng, đến mức như mất đi sự tỉnh táo bình thường.
- (Từ cũ) Ngất đi, xỉu đi: Nghĩa cũ, chỉ trạng thái bất tỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Elle s'est pâmée d'amour en le voyant. (Cô ấy ngây ngất vì tình khi nhìn thấy anh ta.)
- Les visiteurs se pâment devant la beauté du paysage. (Du khách ngây ngất trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se pâmer d'admiration": phục ngây người, ngây ngất vì sự ngưỡng mộ.
- Le public s'est pâmé d'admiration devant la performance de l'artiste. (Khán giả phục ngây người trước màn trình diễn của nghệ sĩ.)
"Se pâmer de rire": cười ngất, cười đến mức không kiểm soát được.
- À cette blague, toute la classe s'est pâmée de rire. (Nghe câu chuyện cười đó, cả lớp cười ngất.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâmoison (danh từ giống cái, ít dùng): sự ngất đi, trạng thái ngây ngất.
- Être en pâmoison: ở trong trạng thái ngây ngất.
Từ đồng nghĩa
- S'extasier: ngây ngất, say mê.
- Être ravi: vô cùng thích thú, say mê.
- S'évanouir (cho nghĩa "ngất đi"): ngất đi, xỉu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se pâmer de/devant...")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này một cách cố định.)
tự động từ
- ngây ngất, ngây ra
- Se pâmer d'amourngây ngất vì tình
- Se pâmer devant un tableaungây ngất trước một bức họa
- Se pâmer d'admirationphục ngây người, phục lăn
- Se pâmer de rirecười ngất
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngất đi, xỉu đi